# Tính cách 2 từ
ambitious
/æmˈbɪʃəs/
adj
B2
đầy tham vọng
Đồng nghĩa:
aspiring
Trái nghĩa:
unambitious
cautious
/ˈkɔːʃəs/
adj
B2
thận trọng
Đồng nghĩa:
careful, wary
Trái nghĩa:
reckless