Kho Từ Vựng Trọng Điểm

# Giáo dục 3 từ

assignment

/əˈsaɪnmənt/
n B1

bài tập, nhiệm vụ

Đồng nghĩa: task, duty

competence

/ˈkɒmpɪtəns/
n C1

năng lực, khả năng

Đồng nghĩa: capability, ability
Trái nghĩa: incompetence

plagiarism

/ˈpleɪdʒərɪzəm/
n C1

sự đạo văn